THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL DATA
Kích thước tổng thể / Overall dimensions (mm) 4.510 x 1.850 x 1.650
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2.730
Chiều rộng cơ sở trước/sau / Front/rear track width (mm) 1.579 / 1.587
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) 165
Trọng lượng không tải / Curb weight (kg) 1.450
Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg) 1.900
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity (l) 53
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5
Động cơ / Engine 1.6L THP, 1.599 cc
Công suất cực đại / Maximum output (hp @ rpm) 165 @ 6.000
Mô-men xoắn cực đại / Maximum torque (Nm @ rpm) 245 @ 1.400 - 4.000
Vận tốc tối đa / Maximum speed (km/h) 205
Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp / 6-speed automatic
Hệ thống treo trước / Front suspension Độc lập kiểu MacPherson / Independent wheels - MacPherson axle
Hệ thống treo sau / Rear suspension Bán độc lập / Semi-independent wheels - Twist beam axle
Hệ thống phanh / Brake system Phanh đĩa / Disc
Hệ thống lái / Steering system Trợ lực điện / Electric power steering
Lốp xe / Tire 225/55R18

 

 

TÙY CHỌN PHIÊN BẢN

 

PEUGEOT 3008 AT >  |  PEUGEOT 3008 AL >

 

*Lưu ý: Hình ảnh & thông số kỹ thuật có thể được thay đổi mà không báo trước. Vui lòng liên hệ Showroom gần nhất để biết thêm chi tiết.

d